đâu dám

  1. Dare not
    • Đâu dám làm chuyện như vậy
      Not to dare to do such a thing

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đâu dám"

đâu dám
Một học sinh đâu dám nói chuyện riêng trong giờ học.